port jackson fig

port jackson fig

A Port Jackson fig provides shade in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sung Port Jackson: "Port Jackson fig" một loại cây nguồn gốc từ Úc, hình dáng giống cây đa (banyan), thường được trồng để làm cảnh. Loại cây này cũng đã được du nhập vào Nam Phi để lấy gỗ làm củi hoặc cành nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The port jackson fig is a popular ornamental tree in Australian gardens. (Cây sung Port Jackson một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườnÚc.)
    • In South Africa, the port jackson fig was introduced for brushwood. (Tại Nam Phi, cây sung Port Jackson được du nhập để lấy cành nhỏ làm củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a port jackson fig": trồng một cây sung Port Jackson.

    • They decided to plant a port jackson fig in the park for shade. (Họ quyết định trồng một cây sung Port Jackson trong công viên để lấy bóng mát.)
  • "port jackson fig as brushwood": cây sung Port Jackson được dùng làm cành nhỏ.

    • The port jackson fig provides excellent brushwood for starting fires. (Cây sung Port Jackson cung cấp cành nhỏ tuyệt vời để nhóm lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig (danh từ): quả sung (nói chung).

    • The fig is a sweet fruit often eaten dried. (Quả sung một loại trái cây ngọt thường được ăn khô.)
  • Banyan (danh từ): cây đa (một loại cây rễ khí sinh, tương tự hình dáng).

    • The banyan tree is known for its sprawling roots. (Cây đa nổi tiếng với bộ rễ lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental tree: cây cảnh ( cây được trồng để trang trí).

    • The port jackson fig is an ornamental tree in many parks. (Cây sung Port Jackson một cây cảnhnhiều công viên.)
  • Australian fig: sung Úc (chỉ loại cây này nguồn gốc từ Úc).

    • The port jackson fig is also known as the Australian fig. (Cây sung Port Jackson còn được gọi là sung Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một hình dạng cụ thể).

    • The port jackson fig can grow into a large tree resembling the banyan. (Cây sung Port Jackson có thể phát triển thành một cây lớn giống như cây đa.)
  • Introduce for: du nhập để (mục đích nào đó).

    • The port jackson fig was introduced for brushwood in South Africa. (Cây sung Port Jackson đã được du nhập vào Nam Phi để lấy cành nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fig leaf": sung (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ: che đậy điều đó).
    • The new policy was just a fig leaf for their real intentions. (Chính sách mới chỉ một sung che đậy ý định thực sự của họ.)